dặm hồng

Học thuật
Thân thiện
dặm hồng

Một người đi bộ trên dặm hồng vào lúc hoàng hôn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đoạn đường bụi hồng: Chỉ một quãng đường đi, thường đường đất, bụi màu hồng hoặc ánh hồng. Đây một hình ảnh văn chương, mang tính ước lệ, tượng trưng cho con đường xa xôi, đầy gian truân nhưng cũng thơ mộng.
    • Hành trình gian nan, xa xôi: Dùng với nghĩa bóng để chỉ một cuộc hành trình dài, đầy thử thách vất vả.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người lữ khách một mình bước trên dặm hồng. (Người khách đi đường một mình bước trên con đường đầy bụi hồng.)
    • Biết bao dặm hồng đã qua, nay mới trở về quê . (Đã trải qua biết bao quãng đường xa xôi gian khổ, giờ mới trở về quê hương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Dặm hồng" thường xuất hiện trong thơ ca, văn chương cổ điển Việt Nam, mang sắc thái cổ kính, trang trọng. không được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
  • Hình ảnh "dặm hồng" thường gắn liền với hình tượng người lữ khách, sự ly biệt, hành trình mưu sinh hoặc lý tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Dặm trường (danh từ): Quãng đường dài, chỉ chung cho cuộc hành trình xa.
  • Dặm liễu (danh từ): Một hình ảnh văn chương khác, chỉ con đường bóng liễu, cũng thường dùng để nói về sự chia ly, tiễn biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Đường xa: Chỉ quãng đường dài.
  • Hành trình: Chỉ một chuyến đi dài.
Thành ngữ liên quan
  • "Dặm hồng" thường đi kèm với các động từ như "dạo bước", "lần bước", "vượt qua" để nhấn mạnh sự gian truân của hành trình.
    • Vượt qua dặm hồng mới thấy hết nỗi nhọc nhằn của kẻ tha hương. (Vượt qua quãng đường xa xôi gian khổ mới thấy hết nỗi vất vả của người sống xa quê.)
dặm hồng

Một người đi bộ trên dặm hồng vào lúc hoàng hôn.

  1. dặm đường đi giữa bụi hồng